← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1147

August 09, 2024

l
o
n
g
Definition adjective

loạng — Chỉ trạng thái đi đứng hoặc cử động không vững, lảo đảo, chao đảo.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word