← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1148

August 10, 2024

n
g
a
n
g
Definition

ngang — Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng không có dấu, phân biệt với tất cả các thanh điệu khác đều có dấu.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word