← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1161

August 23, 2024

g
h
n
h
Definition

ghềnh — Đi quân sĩ hay quân tượng từ vạch dưới lên, trong ván cờ tướng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word