← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1162

August 24, 2024

n
g
à
n
g
Definition adjective

ngàng — Trạng thái sững sờ, ngạc nhiên đến mức đứng lặng hoặc không biết phản ứng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word