← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1220

October 21, 2024

n
h
n
h
Definition

nhỉnh — . Lớn hơn, trội hơn một chút về tầm cỡ, kích thước, khả năng, trình độ, v. V.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word