← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1221

October 22, 2024

t
r
à
n
g
Definition

tràng — Toàn thể những vật cùng loại xâu vào hoặc buộc vào với nhau.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word