← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1244

November 14, 2024

q
u
n
g
Definition

quầng — Vòm sáng xung quanh Mặt Trời, hay Mặt Trăng khi bị khúc xạ giữa ánh sáng và các tinh thể nước trong đám mây hoặc nhiễu xạ qua những hạt nhỏ trong khí quyển.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word