← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1245

November 15, 2024

t
h
á
c
h
Definition

thách — Đánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word