← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1256

November 26, 2024

n
g
n
h
Definition

ngạnh — Mũi nhọn và sắc chĩa chéo ra ngược chiều với mũi nhọn chính để làm cho vật bị mắc vào khó giãy ra.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word