← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1257

November 27, 2024

p
h
a
n
g
Definition verb

phang — Đánh mạnh, vụt hoặc nện một cái (thường bằng tay hay vật).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word