← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1337

February 15, 2025

đ
ư
ơ
n
g
Definition other

đương — Đang ở đúng lúc/đúng thời điểm; thường dùng trong “đương nhiên”, “đương thời”, “đương lúc”.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word