← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1338

February 16, 2025

v
i
ế
n
g
Definition verb

viếng — Đến thăm ai đó, nhất là đi thăm người ốm hoặc đi dự/đi thăm viếng đám tang.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word