← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1364

March 14, 2025

n
ư
ơ
n
g
Definition noun

nương — Rẫy nương: mảnh đất canh tác trên đồi núi, thường trồng ngô, sắn, lúa nương.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word