← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1365

March 15, 2025

t
h
ú
n
g
Definition

thúng — Đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng sâu, dùng để đựng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word