← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1407

April 26, 2025

p
h
ó
n
g
Định nghĩa

phóng — Nhân bản vẽ, bản in, tranh ảnh to hơn.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu