← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1408

April 27, 2025

t
ư
n
g
Definition noun

tượng — Hình người hoặc con vật được tạc, đúc bằng đá, gỗ, kim loại… để trưng bày hay thờ.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word