← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1456

June 14, 2025

t
h
n
g
Definition noun

thặng — Phần còn lại, dư ra sau khi đã trừ hoặc dùng hết (như trong “số dư”, “thặng dư”).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word