← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1457

June 15, 2025

q
u
n
g
Definition noun

quặng — Khoáng vật hoặc đá chứa kim loại hay khoáng chất có thể khai thác để lấy chúng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word