← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1574

October 10, 2025

k
h
o
t
Định nghĩatrạng từ

khoắt — Chỉ sự gấp khúc, ngoặt đột ngột (thường nói: rẽ khoắt, ngoặt khoắt).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu