← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1575

October 11, 2025

t
o
à
n
g
Definition other

toàng — Từ tượng thanh chỉ tiếng nổ hoặc tiếng vỡ bất ngờ, vang to (như “nổ toàng”).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word