← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1629

December 04, 2025

c
h
ê
n
h
Definition adjective

chênh — Chênh: lệch nhau, không bằng nhau; có sự khác biệt (thường về số lượng, giá trị, độ cao).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word