← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1630

December 05, 2025

t
h
á
n
h
Definition noun

thánh — Người được tôn kính là rất thiêng liêng, thường chỉ các vị thánh trong tôn giáo.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word