← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1647

December 22, 2025

x
u
n
g
Definition noun

xuồng — Thuyền nhỏ, đáy phẳng, thường chèo hoặc gắn máy để đi trên sông rạch.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word