← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1648

December 23, 2025

v
ư
n
g
Definition verb

vướng — Bị mắc, bị kẹt hoặc bị vướng víu nên khó di chuyển hay làm việc.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word