← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1665

January 09, 2026

t
h
o
t
Definition adverb

thoắt — Chỉ sự việc xảy ra rất nhanh, đột ngột trong chốc lát (thường dùng trong “thoắt cái”).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word