← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1666

January 10, 2026

n
h
ă
n
g
Definition other

nhăng — Từ dùng trong các cụm như “nhăng nhít/nhăng cuội”, nghĩa là nói hay làm bậy bạ, không nghiêm túc.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word