← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #208

January 13, 2022

k
i
n
g
Definition verb

kiễng — Đứng nhón gót, kiễng chân để với tới hoặc nhìn cho rõ hơn.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word