← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #209

January 14, 2022

c
h
n
h
Định nghĩa

chảnh — (Từ địa phương Nam bộ) Lên mặt, làm cao, ra vẻ ta đây.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu