← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #789

August 17, 2023

c
h
ù
n
g
Definition

chùng — Ở trạng thái không được kéo cho thẳng ra theo bề dài; trái với căng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word