← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #790

August 18, 2023

q
u
o
t
Definition adjective

quoắt — Cong quặp, vặn lệch hoặc co rút lại (thường nói về vật hay dáng người).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word