← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #890

November 26, 2023

c
h
u
t
Định nghĩađộng từ

chuốt — Gọt, vót cho nhọn và mịn (như chuốt bút chì, chuốt que).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu