← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #891

November 27, 2023

c
h
ê
n
h
Definition adjective

chênh — Chênh: lệch nhau, không bằng nhau; có sự khác biệt (thường về số lượng, giá trị, độ cao).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word