← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #927

January 02, 2024

t
h
o
t
Definition adverb

thoắt — Chỉ sự việc xảy ra rất nhanh, đột ngột trong chốc lát (thường dùng trong “thoắt cái”).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word