← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #928

January 3, 2024

n
h
ă
n
g
Định nghĩa

nhăng — Từ dùng trong các cụm như “nhăng nhít/nhăng cuội”, nghĩa là nói hay làm bậy bạ, không nghiêm túc.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu