← Play Wordle Tiếng Việt
Wordle Tiếng Việt #987
March 2, 2024
n
g
ó
n
g
Định nghĩa
ngóng
— Trông chờ, mong mỏi.
Wiktionary ↗
Share
← #986
Play Today's Wordle
#988 →
View all Tiếng Việt words
Báo cáo từ xấu