← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #987

March 2, 2024

n
g
ó
n
g
Định nghĩa

ngóng — Trông chờ, mong mỏi.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu