← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #988

March 3, 2024

g
i
ế
n
g
Định nghĩa

giếng — Hố đào sâu vào lòng đất để lấy nước mạch.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu