Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
bướng
bướng
—
Cứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời.
Wiktionary →
Dictionary
ɓɨəŋ˧˥, ɓɨə̰ŋ˩˧, ɓɨəŋ˧˥
adj
Cứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời.
“Tính nó bướng nên cứ bị bố nó đánh.”
“Ta nên bỏ cái bướng xằng (Hoàng Đạo Thúy)”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1593 · 29 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#855 · 22 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#117 · 14 tháng 10, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment