Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
boong
boong
—
(Pont) Sàn lộ thiên trên tàu thuỷ.
Wiktionary →
Dictionary
ɓɔŋ˧˧, ɓɔŋ˧˥, ɓɔŋ˧˧
noun
Sàn lộ thiên trên tàu thuỷ.
“Lên boong tàu hóng mát.”
Sàn ngăn cách tàu thuỷ thành nhiều tầng.
adj
Tiếng ngân vang của chuông.
“Chuông kêu boong boong.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1523 · 20 tháng 8, 2025
Daily Puzzle
#785 · 13 tháng 8, 2023
Daily Puzzle
#47 · 5 tháng 8, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment