Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
BƯỚNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
bướng
5 letters
·
Tiếng Việt
bướng
—
Cứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời.
Wiktionary →
Từ điển
ɓɨəŋ˧˥, ɓɨə̰ŋ˩˧, ɓɨəŋ˧˥
adj
Cứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời.
“Tính nó bướng nên cứ bị bố nó đánh.”
“Ta nên bỏ cái bướng xằng (Hoàng Đạo Thúy)”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1593 · 29 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#855 · 22 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#117 · 14 tháng 10, 2021
Previous word
#116 · khổng
Next word
#118 · suông
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận