Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
SUÔNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
suông
5 letters
·
Tiếng Việt
adverb
suông
—
Chỉ nói hoặc làm mà không có kết quả, không kèm theo gì cụ thể (ví dụ: nói suông).
Wiktionary →
Từ điển
suəŋ˧˧, ʂuəŋ˧˥, ʂuəŋ˧˧
adj
Thiếu hẳn đi cái thật ra là nội dung quan trọng, nên gây cảm giác nhạt nhẽo, vô vị.
“Uống rượu suông (không có thức nhắm).”
“Nấu canh suông.”
“Nghèo quá, ăn Tết suông.”
Sáng mà không tỏ, không trông thấy mặt trăng, gây cảm giác lạnh lẽo, buồn tẻ.
“Bầu trời bàng bạc ánh trăng suông.”
Chỉ nói mà không làm.
“Hứa suông.”
“Lí thuyết suông.”
“Chỉ được cái tài nói suông.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1594 · 30 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#856 · 23 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#118 · 15 tháng 10, 2021
Previous word
#117 · bướng
Next word
#119 · thinh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận