Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CƯỜNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
cường
adjective
cường
—
Mạnh, khỏe, có sức lực hoặc mức độ lớn (thường dùng trong từ ghép như cường tráng, cường độ).
Wiktionary →
Từ điển
kɨə̤ŋ˨˩, kɨəŋ˧˧, kɨəŋ˨˩
adj
mạnh.
“Dân cường nước thịnh.”
Đang dâng cao.
“Con nước cường.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1410 · 29 tháng 4, 2025
Daily Puzzle
#672 · 22 tháng 4, 2023
Previous word
#671 · tuệch
Next word
#673 · xuyên
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận