WORDLE TIẾNG VIỆT

chênh

adjective

chênhChênh: lệch nhau, không bằng nhau; có sự khác biệt (thường về số lượng, giá trị, độ cao).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1826 · 19 tháng 6, 2026
Daily Puzzle #1629 · 4 tháng 12, 2025
Daily Puzzle #891 · 27 tháng 11, 2023
Daily Puzzle #153 · 19 tháng 11, 2021
Chưa có bình luận nào