Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHÕNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
chõng
5 letters
·
Tiếng Việt
chõng
—
Đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre nứa, giống như chiếc giường nhưng nhỏ, hẹp hơn.
Wiktionary →
Từ điển
ʨaʔawŋ˧˥, ʨawŋ˧˩˨, ʨawŋ˨˩˦
noun
Đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre nứa, giống như chiếc giường nhưng nhỏ, hẹp hơn.
“Chõng che.”
“Đóng chõng.”
“Đưa chõng ra vườn nằm hóng mát.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1623 · 28 tháng 11, 2025
Daily Puzzle
#885 · 21 tháng 11, 2023
Daily Puzzle
#147 · 13 tháng 11, 2021
Previous word
#146 · xiềng
Next word
#148 · phịch
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận