Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
chõng
chõng
—
Đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre nứa, giống như chiếc giường nhưng nhỏ, hẹp hơn.
Wiktionary →
Dictionary
ʨaʔawŋ˧˥, ʨawŋ˧˩˨, ʨawŋ˨˩˦
noun
Đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre nứa, giống như chiếc giường nhưng nhỏ, hẹp hơn.
“Chõng che.”
“Đóng chõng.”
“Đưa chõng ra vườn nằm hóng mát.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 21
#4 · 14 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1623 · 28 tháng 11, 2025
Daily Puzzle
#885 · 21 tháng 11, 2023
Daily Puzzle
#147 · 13 tháng 11, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment