Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
chúng
chúng
—
Như chúng bạn.
Wiktionary →
Dictionary
ʨuŋ˧˥, ʨṵŋ˩˧, ʨuŋ˧˥
noun
Như chúng bạn.
“Đàn ông vượt bể có chúng, có bạn. (tục ngữ)”
pron
chúng nó (nói tắt).
“Bọn đế quốc tham lam vô hạn, chúng muốn biến nhiều nước thành thuộc địa của chúng.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1349 · 27 tháng 2, 2025
Daily Puzzle
#611 · 20 tháng 2, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment