WORDLE TIẾNG VIỆT

chĩnh

5 letters·Tiếng Việt

chĩnhĐồ đựng bằng sành, miệng nhỏ, đáy thon lại, nhỏ hơn chum.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1774 · 28 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1380 · 30 tháng 3, 2025
Daily Puzzle #642 · 23 tháng 3, 2023
Chưa có bình luận nào