Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHĨNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
chĩnh
chĩnh
—
Đồ đựng bằng sành, miệng nhỏ, đáy thon lại, nhỏ hơn chum.
Wiktionary →
Từ điển
ʨïʔïŋ˧˥, ʨïn˧˩˨, ʨɨn˨˩˦
noun
Đồ đựng bằng sành, miệng nhỏ, đáy thon lại, nhỏ hơn chum.
“Đựng mắm trong chĩnh.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Duotrigordle
Bảng 21
#50 · 30 tháng 5, 2026
Duotrigordle
Bảng 23
#36 · 16 tháng 5, 2026
Daily Puzzle
#1774 · 28 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1380 · 30 tháng 3, 2025
Daily Puzzle
#642 · 23 tháng 3, 2023
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận