WORDLE TIẾNG VIỆT

chưởi

verb

chưởiNói lời thô tục, mắng nhiếc hoặc lăng mạ ai đó.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1416 · 5 tháng 5, 2025
Daily Puzzle #678 · 28 tháng 4, 2023
Chưa có bình luận nào