Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
chưởi
động từ
chưởi
—
Nói lời thô tục, mắng nhiếc hoặc lăng mạ ai đó.
Wiktionary →
Dictionary
ʨɨə̰j˧˩˧, ʨɨəj˧˩˨, ʨɨəj˨˩˦
verb
(Tây Nam Bộ) Như chửi.
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Sedecordle
Board 1
#15 · 25 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1416 · 5 tháng 5, 2025
Daily Puzzle
#678 · 28 tháng 4, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment