Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHƯỞI
WORDLE TIẾNG VIỆT
chưởi
verb
chưởi
—
Nói lời thô tục, mắng nhiếc hoặc lăng mạ ai đó.
Wiktionary →
Từ điển
ʨɨə̰j˧˩˧, ʨɨəj˧˩˨, ʨɨəj˨˩˦
verb
(Tây Nam Bộ) Như chửi.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1416 · 5 tháng 5, 2025
Daily Puzzle
#678 · 28 tháng 4, 2023
Previous word
#677 · chuồi
Next word
#679 · khoán
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận