Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
chạch
chạch
—
Cá nước ngọt trông giống như lươn, nhưng cỡ nhỏ, thân ngắn và có râu, thường rúc trong bùn.
Wiktionary →
Dictionary
ʨa̰ʔjk˨˩, ʨa̰t˨˨, ʨat˨˩˨
noun
Cá nước ngọt trông giống như lươn, nhưng cỡ nhỏ, thân ngắn và có râu, thường rúc trong bùn.
“Đất sỏi có chạch vàng (tục ngữ).”
“Lươn ngắn lại chê chạch dài. (ca dao).”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 9
#10 · 20 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 8
#6 · 16 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1746 · 31 tháng 3, 2026
Daily Puzzle
#1573 · 9 tháng 10, 2025
Daily Puzzle
#835 · 2 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#97 · 24 tháng 9, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment