Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHẠNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
chạnh
adjective
chạnh
—
Cảm giác thoáng buồn, tủi hoặc chạnh lòng khi nghĩ đến điều gì đó.
Từ điển
[t͡ɕajŋ̟˧˨ʔ], [t͡ɕɛɲ˨˩ʔ], [can˨˩˨]
verb
to distressingly feel; gravely feel
to be upset; distressed
Dạng từ
鄭
(CJK)
·
𢤜
(CJK)
·
競
(CJK)
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1063 · 17 tháng 5, 2024
Daily Puzzle
#325 · 10 tháng 5, 2022
Previous word
#324 · lường
Next word
#326 · quang
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận