Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHẾCH
WORDLE TIẾNG VIỆT
chếch
adjective
chếch
—
Lệch sang một bên, không thẳng hàng (thường nói về hướng hoặc vị trí).
Wiktionary →
Từ điển
ʨəjk˧˥, ʨḛt˩˧, ʨəːt˧˥
adj
Hơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng.
“Nhìn chếch về bên trái.”
Láy.
“Chênh chếch. (ý mức độ ít)”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1412 · 1 tháng 5, 2025
Daily Puzzle
#674 · 24 tháng 4, 2023
Previous word
#673 · xuyên
Next word
#675 · nghìn
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận