Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
chếch
tính từ
chếch
—
Lệch sang một bên, không thẳng hàng (thường nói về hướng hoặc vị trí).
Wiktionary →
Dictionary
ʨəjk˧˥, ʨḛt˩˧, ʨəːt˧˥
adj
Hơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng.
“Nhìn chếch về bên trái.”
Láy.
“Chênh chếch. (ý mức độ ít)”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Daily Puzzle
#1412 · 1 tháng 5, 2025
Daily Puzzle
#674 · 24 tháng 4, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment