Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHỄNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
chễnh
5 letters
·
Tiếng Việt
adjective
chễnh
—
Tính từ chỉ tư thế/đồ vật hơi lệch, vênh sang một bên, không thẳng.
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1723 · 8 tháng 3, 2026
Daily Puzzle
#1213 · 14 tháng 10, 2024
Daily Puzzle
#475 · 7 tháng 10, 2022
Previous word
#474 · khoằm
Next word
#476 · ghểnh
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận